嘘
嘘 nghĩa là nói dối, thật.
Nghĩa của 嘘
Danh từ
- Nói dối.
Thán từ
- khẩu ngữ Thật.
Cách viết khác: 噓, ウソ
Từ ghép có 嘘
Câu ví dụ với 嘘
- 私にうそは言わないで。 Đừng nói dối tôi.Tatoeba #164837
- 君には嘘はつけないよ。 Tôi không thể nói dối bạn được đâu.Tatoeba #178669
- 私に嘘を言わないで。 Đừng nói dối tôi.Tatoeba #164469
- うそを言うな。 Đừng nói dối.Tatoeba #228260
- 嘘も方便。 Mục đích biện minh cho phương tiện.Tatoeba #189505
- 彼が嘘を言ったことがない。 Anh ấy không bao giờ nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #120629
- そのうわさは結局嘘だった。 Tin đồn hóa ra là không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213352
- 彼は決して嘘を言わない。 Nó không bao giờ nói láo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #113883
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lie; fib; falsehood; untruth
- Danh từ mistake; error
- Danh từ unwise move; bad decision
- Thán từ no way!; unbelievable!; really?! (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
嘘 nghĩa là gì?
嘘 (danh từ, thán từ) nghĩa là nói dối, thật.
嘘 đọc là gì?
嘘 đọc là うそ (romaji: uso).