Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
嘘泣き nghĩa là nước mắt cá sấu.
Nghĩa của 嘘泣き
Danh từ
Nước mắt cá sấu.
Cách viết khác: ウソ泣き, うそ泣き, ウソなき
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ faking crying; crocodile tears
Câu hỏi thường gặp
嘘泣き nghĩa là gì?
嘘泣き (danh từ) nghĩa là nước mắt cá sấu.
嘘泣き đọc là gì?
嘘泣き đọc là うそなき (romaji: usonaki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.