TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

嘘(うそ)つき

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
うそつきusotsuki giọng máy của trình duyệt

嘘つき nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo, nói dối.

Nghĩa của 嘘つき

Danh từ

  1. Kẻ nói dối, kẻ nói láo, nói dối.

Cách viết khác: 嘘吐き, 嘘付き, ウソ付き, ウソ吐き, うそ付き, 噓吐き, うそ吐き, ウソつき

Câu ví dụ với 嘘つき

  • 彼はうそつきの名人だ。 Anh ấy là một người giỏi nói dối.Tatoeba #114332

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liar; fibber
  • Danh từ lying

Câu hỏi thường gặp

嘘つき nghĩa là gì?

嘘つき (danh từ) nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo, nói dối.

嘘つき đọc là gì?

嘘つき đọc là うそつき (romaji: usotsuki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.