TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

暴君(ぼうくん)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぼうくんbōkun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 暴 bạo·君 quân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

暴君 nghĩa là bạo quân, bá vương, bạo chúa.

Nghĩa của 暴君

Danh từ

  1. Bạo quân, bá vương, bạo chúa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tyrant; despot

Câu hỏi thường gặp

暴君 nghĩa là gì?

暴君 (danh từ) nghĩa là bạo quân, bá vương, bạo chúa.

暴君 đọc là gì?

暴君 đọc là ぼうくん (romaji: bōkun).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.