TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

君(くん)

JLPT N4 từ thông dụng
くんkun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÂN 君 quân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

君 nghĩa là cậu, em.

Nghĩa của 君

Hậu tố

  1. Cậu, em (gắn sau tên, chủ yếu gọi nam giới trẻ)

Từ ghép có 君

  • 暴君 — Bạo quân, bá vương, bạo chúa.
  • 君主 — Quân chủ, vua, quốc vương.
  • 君子 — Quân tử.
  • 大君 — Vua.
  • 君主制 — Quân chủ, chế độ quân chủ.
  • 君子は器ならず — Người quân tử không phải như đồ vật, không giống như ly trà mà không thể dùng vào việc khác được. (Hán-Việt: quân tử bất
  • 君子は周して比せず、小人は比して周せず — Quân tử thân với khắp mọi người mà không tư vị, kẻ tiểu nhân tư vị mà không thân với khắp mọi người. (Hán-Việt: quân tử
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố Mr; master; boy
  • Hậu tố Ms; miss
  • Hậu tố sir; madam (cổ)

Câu hỏi thường gặp

君 nghĩa là gì?

君 (hậu tố) nghĩa là cậu, em.

君 đọc là gì?

君 đọc là くん (romaji: kun).

Âm Hán Việt của 君 là gì?

Âm Hán Việt của 君 là "quân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.