君
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
君 nghĩa là cậu, em.
Nghĩa của 君
Hậu tố
- Cậu, em (gắn sau tên, chủ yếu gọi nam giới trẻ)
Từ ghép có 君
- 暴君 — Bạo quân, bá vương, bạo chúa.
- 君主 — Quân chủ, vua, quốc vương.
- 君子 — Quân tử.
- 大君 — Vua.
- 君主制 — Quân chủ, chế độ quân chủ.
- 君子は器ならず — Người quân tử không phải như đồ vật, không giống như ly trà mà không thể dùng vào việc khác được. (Hán-Việt: quân tử bất
- 君子は周して比せず、小人は比して周せず — Quân tử thân với khắp mọi người mà không tư vị, kẻ tiểu nhân tư vị mà không thân với khắp mọi người. (Hán-Việt: quân tử
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố Mr; master; boy
- Hậu tố Ms; miss
- Hậu tố sir; madam (cổ)
Câu hỏi thường gặp
君 nghĩa là gì?
君 (hậu tố) nghĩa là cậu, em.
君 đọc là gì?
君 đọc là くん (romaji: kun).
Âm Hán Việt của 君 là gì?
Âm Hán Việt của 君 là "quân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.