向こう
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
向こう nghĩa là phía bên kia, đằng kia.
Nghĩa của 向こう
Danh từ
- Phía bên kia, đằng kia.
Cách viết khác: 向う
Câu ví dụ với 向こう
- 彼女は背が低すぎて塀の向こうがみえなかった。 Cô ta quá lùn nên không nhìn qua hàng rào được.Tatoeba #87561
- むこうに教会が見えます。 Ở kia có một nhà thờ.Tatoeba #194895
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opposite side; other side
- Danh từ over there; ahead; beyond; (in the) distance; far away
- Danh từ destination; there (somewhere distant, esp. abroad)
- Danh từ the other party; the other side
- Danh từ from now; next (e.g. two weeks); coming ...; from ... onwards
Câu hỏi thường gặp
向こう nghĩa là gì?
向こう (danh từ) nghĩa là phía bên kia, đằng kia.
向こう đọc là gì?
向こう đọc là むこう (romaji: mukō).