TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

君子(くんし)は器(き)ならず

くんしはきならずkunshihakinarazu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 君 quân·子 tử·器 khí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

君子は器ならず nghĩa là Người quân tử không phải như đồ vật, không giống như ly trà mà không thể dùng vào việc khác được. (Hán-Việt: quân tử bất khí).

Nghĩa của 君子は器ならず

Thành ngữ

  1. Người quân tử không phải như đồ vật, không giống như ly trà mà không thể dùng vào việc khác được. (Hán-Việt: quân tử bất khí)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ a true gentleman is well-rounded (tục ngữ)

Câu hỏi thường gặp

君子は器ならず nghĩa là gì?

君子は器ならず (thành ngữ) nghĩa là Người quân tử không phải như đồ vật, không giống như ly trà mà không thể dùng vào việc khác được. (Hán-Việt: quân tử bất khí).

君子は器ならず đọc là gì?

君子は器ならず đọc là くんしはきならず (romaji: kunshihakinarazu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.