卵殻
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “noãn xác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
卵殻 nghĩa là vỏ trứng.
Nghĩa của 卵殻
Danh từ
- Vỏ trứng.
Cách viết khác: たまごがら
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 卵殻
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eggshell
Câu hỏi thường gặp
卵殻 nghĩa là gì?
卵殻 (danh từ) nghĩa là vỏ trứng.
卵殻 đọc là gì?
卵殻 đọc là らんかく (romaji: rankaku).
Âm Hán Việt của 卵殻 là gì?
Âm Hán Việt của 卵殻 là "noãn xác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.