TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

托卵(たくらん)

たくらんtakuran giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 托 ?·卵 noãn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

托卵 nghĩa là kí sinh nuôi dưỡng.

Nghĩa của 托卵

Danh từ

  1. Kí sinh nuôi dưỡng.

Cách viết khác: 託卵

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brood parasitism (planting one's eggs in another bird's nest, as demonstrated by the cuckoo, etc.)

Câu hỏi thường gặp

托卵 nghĩa là gì?

托卵 (danh từ) nghĩa là kí sinh nuôi dưỡng.

托卵 đọc là gì?

托卵 đọc là たくらん (romaji: takuran).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.