TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

効果(こうか)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
こうかkōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆU QUẢ 効 hiệu·果 quả

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu quả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

効果 nghĩa là hiệu quả, hiệu ứng.

Nghĩa của 効果

Danh từ

  1. Hiệu quả, hiệu ứng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 効果

Từ ghép có 効果

Câu ví dụ với 効果

  • その新薬はすぐに効果を示した。 Loại thuốc mới phô bày hiệu ứng tức thời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208813

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ effect; effectiveness; efficacy; result
  • Danh từ effects (e.g. sound effects, visual effects, special effects)

Câu hỏi thường gặp

効果 nghĩa là gì?

効果 (danh từ) nghĩa là hiệu quả, hiệu ứng.

効果 đọc là gì?

効果 đọc là こうか (romaji: kōka).

Âm Hán Việt của 効果 là gì?

Âm Hán Việt của 効果 là "hiệu quả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.