効果
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu quả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
効果 nghĩa là hiệu quả, hiệu ứng.
Nghĩa của 効果
Danh từ
- Hiệu quả, hiệu ứng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 効果
Từ ghép có 効果
Câu ví dụ với 効果
- その新薬はすぐに効果を示した。 Loại thuốc mới phô bày hiệu ứng tức thời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208813
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ effect; effectiveness; efficacy; result
- Danh từ effects (e.g. sound effects, visual effects, special effects)
Câu hỏi thường gặp
効果 nghĩa là gì?
効果 (danh từ) nghĩa là hiệu quả, hiệu ứng.
効果 đọc là gì?
効果 đọc là こうか (romaji: kōka).
Âm Hán Việt của 効果 là gì?
Âm Hán Việt của 効果 là "hiệu quả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.