TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

刻(こく)

từ thông dụng
こくkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẮC 刻 khắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 刻

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ period of time (usu. a period of approx. two hours corresponding to one of the signs of the Chinese zodiac)
  • Danh từ carving; engraving; cutting; mincing
  • Danh từ victory
  • Danh từ strictness; cruelty

Cách viết khác: 剋

Từ ghép có 刻

  • 遅刻 — Sự đến muộn, đi trễ.
  • 深刻 — Nghiêm trọng.
  • 時刻 — Thời khắc, giờ (時刻表 — bảng giờ tàu)
  • 刻む — Thái nhỏ, băm.
  • 彫刻 — Tượng, điêu khắc.
  • 即刻 — Tức khắc.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.