時刻
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thời khắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 時刻
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time; (the) hour
- Danh từ favourable time; opportunity; chance
Cách viết khác: 時剋
Từ ghép có 時刻
- 時刻表 — Thời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình.
Câu ví dụ với 時刻
- その列車はいつも時刻通りだ。 Chiếc xe lửa này luôn luôn đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206196
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.