TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

彫刻(ちょうこく)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちょうこくchōkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 彫 ?·刻 khắc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

彫刻 nghĩa là tượng, điêu khắc.

Nghĩa của 彫刻

Danh từ

  1. Tượng, điêu khắc.

Từ ghép có 彫刻

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carving; engraving; sculpture

Câu hỏi thường gặp

彫刻 nghĩa là gì?

彫刻 (danh từ) nghĩa là tượng, điêu khắc.

彫刻 đọc là gì?

彫刻 đọc là ちょうこく (romaji: chōkoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.