彫刻
ちょうこくchōkoku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
彫刻 nghĩa là tượng, điêu khắc.
Nghĩa của 彫刻
Danh từ
- Tượng, điêu khắc.
Từ ghép có 彫刻
- 彫刻家 — Nhà điêu khắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carving; engraving; sculpture
Câu hỏi thường gặp
彫刻 nghĩa là gì?
彫刻 (danh từ) nghĩa là tượng, điêu khắc.
彫刻 đọc là gì?
彫刻 đọc là ちょうこく (romaji: chōkoku).