刻む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
刻む nghĩa là khắc.
Nghĩa của 刻む
Động từ
- Khắc.
Cách chia của 刻む
| Thể lịch sự (ます) | 刻みます |
| Thể て | 刻んで |
| Quá khứ (た) | 刻んだ |
| Phủ định (ない) | 刻まない |
| Khả năng | 刻める |
| Ý chí (よう) | 刻もう |
| Điều kiện (ば) | 刻めば |
| Bị động | 刻まれる |
| Sai khiến | 刻ませる |
| Mệnh lệnh | 刻め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 刻む
- その彫像はさくら材の木片を刻んで作らせた。 Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207826
- 恋人たちは自分たちの頭文字をかしの木に刻んだ。 Cặp đôi đã khắc chữ cái đầu tiên của tên mình vào thân cây sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77435
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mince; to cut fine; to chop up; to hash; to shred
- Động từ to carve; to engrave; to chisel; to notch
- Động từ to tick away (time); to beat out (e.g. rhythm); to record the passing moments
- Động từ to etch (into one's mind); to remember distinctly
- Động từ to have tattooed (cổ)
- Động từ to torment (cổ)
- Động từ to lay up; to play a conservative shot
Câu hỏi thường gặp
刻む nghĩa là gì?
刻む (động từ) nghĩa là khắc.
刻む đọc là gì?
刻む đọc là きざむ (romaji: kizamu).