Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trái khoán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
債券 nghĩa là trái khoán, trái phiếu.
Nghĩa của 債券
Danh từ
Trái khoán, trái phiếu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ bond; debenture
Câu hỏi thường gặp
債券 nghĩa là gì?
債券 (danh từ) nghĩa là trái khoán, trái phiếu.
債券 đọc là gì?
債券 đọc là さいけん (romaji: saiken).
Âm Hán Việt của 債券 là gì?
Âm Hán Việt của 債券 là "trái khoán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.