TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

写真(しゃしん)を撮(と)る

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しゃしんをとるshashin'otoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 写 tả·真 chân·撮 toát

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

写真を撮る nghĩa là chụp ảnh, chụp hình.

Nghĩa của 写真を撮る

Cụm từ

  1. Chụp ảnh, chụp hình.

Cách viết khác: 写真をとる

Cách chia của 写真を撮る

Thể lịch sự (ます)写真を撮ります
Thể て写真を撮って
Quá khứ (た)写真を撮った
Phủ định (ない)写真を撮らない
Khả năng写真を撮れる
Ý chí (よう)写真を撮ろう
Điều kiện (ば)写真を撮れば
Bị động写真を撮られる
Sai khiến写真を撮らせる
Mệnh lệnh写真を撮れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 写真を撮る

  • ここで写真を撮ってもよろしいですか。 Ở đây có được chụp ảnh không?Tatoeba #224551
  • 私の趣味は野の花の写真を撮ることです。 Tôi có sở thích chụp ảnh hoa dại.Tatoeba #163361
  • ここで写真を撮らないでください。 Đề nghị không chụp ảnh ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6004

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to take a picture; to take a photo

Câu hỏi thường gặp

写真を撮る nghĩa là gì?

写真を撮る (cụm từ) nghĩa là chụp ảnh, chụp hình.

写真を撮る đọc là gì?

写真を撮る đọc là しゃしんをとる (romaji: shashin'otoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.