写真を撮る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
写真を撮る nghĩa là chụp ảnh, chụp hình.
Nghĩa của 写真を撮る
Cụm từ
- Chụp ảnh, chụp hình.
Cách viết khác: 写真をとる
Cách chia của 写真を撮る
| Thể lịch sự (ます) | 写真を撮ります |
| Thể て | 写真を撮って |
| Quá khứ (た) | 写真を撮った |
| Phủ định (ない) | 写真を撮らない |
| Khả năng | 写真を撮れる |
| Ý chí (よう) | 写真を撮ろう |
| Điều kiện (ば) | 写真を撮れば |
| Bị động | 写真を撮られる |
| Sai khiến | 写真を撮らせる |
| Mệnh lệnh | 写真を撮れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 写真を撮る
- ここで写真を撮ってもよろしいですか。 Ở đây có được chụp ảnh không?Tatoeba #224551
- 私の趣味は野の花の写真を撮ることです。 Tôi có sở thích chụp ảnh hoa dại.Tatoeba #163361
- ここで写真を撮らないでください。 Đề nghị không chụp ảnh ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6004
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to take a picture; to take a photo
Câu hỏi thường gặp
写真を撮る nghĩa là gì?
写真を撮る (cụm từ) nghĩa là chụp ảnh, chụp hình.
写真を撮る đọc là gì?
写真を撮る đọc là しゃしんをとる (romaji: shashin'otoru).