TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

写真師(しゃしんし)

しゃしんしshashinshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẢ CHÂN SƯ 写 tả·真 chân·師 sư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tả chân sư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

写真師 nghĩa là nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh.

Nghĩa của 写真師

Danh từ

  1. Nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh.

Câu ví dụ với 写真師

  • 私は写真師です。 Tôi là một phó nháy.Tatoeba #3456486

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photographer

Câu hỏi thường gặp

写真師 nghĩa là gì?

写真師 (danh từ) nghĩa là nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh.

写真師 đọc là gì?

写真師 đọc là しゃしんし (romaji: shashinshi).

Âm Hán Việt của 写真師 là gì?

Âm Hán Việt của 写真師 là "tả chân sư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.