円
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
円 nghĩa là yên, vòng tròn, đường tròn.
Nghĩa của 円
Danh từ
- Yên.
- Vòng tròn, đường tròn.
Cách viết khác: 圓
Từ ghép có 円
Câu ví dụ với 円
- 私はその絵を二万円で売った。 Tôi đã bán bức tranh đó với giá 20 nghìn Yên.Tatoeba #160251
- チケットは1枚20円です。 Giá một vé là 20 Yên.Tatoeba #202997
- この腕時計は5万円くらいする。 Cái đồng hồ đeo tay này có giá tầm khoảng 50 nghìn Yên.Tatoeba #219118
- この帽子は1000円なら安い。 Cái nón này giá 1000 yên là rẻ.Tatoeba #219814
- 太郎は銀行から一万円引き出した。 Taro đã rút 10000 yên từ ngân hàng.Tatoeba #138043
- 1ヶ月15万円では生活できない。 Một tháng 150 ngàn Yên thì không đủ sống cho tôi.Tatoeba #235860
- 彼は円をドルと換えた。 Anh ấy đổi tiền Yên Nhật sang tiền Đô-la.Tatoeba #109588
- 私の年収は500万円を超している。 Thu nhập hàng năm của tôi hơn 5 triệu yen.Tatoeba #162949
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yen (currency of Japan)
- Danh từ circle
Câu hỏi thường gặp
円 nghĩa là gì?
円 (danh từ) nghĩa là yên, vòng tròn, đường tròn.
円 đọc là gì?
円 đọc là えん (romaji: en).
Âm Hán Việt của 円 là gì?
Âm Hán Việt của 円 là "viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.