Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “binh xá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
兵舎 nghĩa là doanh trại, trại lính.
Nghĩa của 兵舎
Danh từ
Doanh trại, trại lính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ barracks
Câu hỏi thường gặp
兵舎 nghĩa là gì?
兵舎 (danh từ) nghĩa là doanh trại, trại lính.
兵舎 đọc là gì?
兵舎 đọc là へいしゃ (romaji: heisha).
Âm Hán Việt của 兵舎 là gì?
Âm Hán Việt của 兵舎 là "binh xá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.