TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

入(い)る

JLPT N1 từ thông dụng
いるiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 入る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to enter; to go in; to get in; to come in
  • Động từ to set (of the sun or moon); to sink; to go down
  • Động từ to attain (nirvana, enlightenment, etc.); to achieve; to reach (e.g. a climax)
  • Hậu tố to do fully; to do intently; to do sincerely; to do deeply; to feel keenly
  • Hậu tố to (reach a state) completely

Cách chia của 入る

Thể lịch sự (ます)入ります
Thể て入って
Quá khứ (た)入った
Phủ định (ない)入らない
Khả năng入れる
Ý chí (よう)入ろう
Điều kiện (ば)入れば
Bị động入られる
Sai khiến入らせる
Mệnh lệnh入れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 入る

Từ ghép có 入る

Câu ví dụ với 入る

  • 部長が提案を受け入れました。 Trưởng phòng đã chấp nhận đề xuất.Tatoeba #125409
  • 私は彼が部屋に入るのを見た。 Tôi đã thấy anh ấy bước vào phòng.Tatoeba #154400
  • 喜んで中国共産党に入ります。 Tôi rất vui lòng gia nhập đảng Cộng sản Trung Hoa.Tatoeba #1046599
  • 気に入ってくれると思ってた。 Tôi biết là bạn sẽ thích nó mà.Tatoeba #2303029
  • 男がその部屋に入るのが見えた。 Tôi đã trông thấy người đàn ông đó vào phòng.Tatoeba #127280
  • 酒が入れば知恵が出ていく。 Rượu vào lời ra.Tatoeba #148457
  • もう少し砂糖を入れてください。 Hãy thêm ít đường vào.Tatoeba #194097
  • このジャケットは気に入らない。 Tôi không hài lòng với bộ áo khoác này.Tatoeba #223705

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.