TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

感(かん)じ入(い)る

かんじいるkanjiiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 感 cảm·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 感じ入る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be deeply impressed (by); to be moved (by); to admire greatly

Cách chia của 感じ入る

Thể lịch sự (ます)感じ入ります
Thể て感じ入って
Quá khứ (た)感じ入った
Phủ định (ない)感じ入らない
Khả năng感じ入れる
Ý chí (よう)感じ入ろう
Điều kiện (ば)感じ入れば
Bị động感じ入られる
Sai khiến感じ入らせる
Mệnh lệnh感じ入れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.