TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

聞(き)き入(い)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ききいるkikiiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 聞 văn·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 聞き入る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to listen attentively to; to be absorbed in (listening to)

Cách viết khác: 聴き入る, 聞入る, 聴入る, 聞きいる, 聴きいる

Cách chia của 聞き入る

Thể lịch sự (ます)聞き入ります
Thể て聞き入って
Quá khứ (た)聞き入った
Phủ định (ない)聞き入らない
Khả năng聞き入れる
Ý chí (よう)聞き入ろう
Điều kiện (ば)聞き入れば
Bị động聞き入られる
Sai khiến聞き入らせる
Mệnh lệnh聞き入れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.