入る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
入る nghĩa là đi vào.
Nghĩa của 入る
Động từ
- Đi vào.
Cách viết khác: 這入る
Cách chia của 入る
| Thể lịch sự (ます) | 入ります |
| Thể て | 入って |
| Quá khứ (た) | 入った |
| Phủ định (ない) | 入らない |
| Khả năng | 入れる |
| Ý chí (よう) | 入ろう |
| Điều kiện (ば) | 入れば |
| Bị động | 入られる |
| Sai khiến | 入らせる |
| Mệnh lệnh | 入れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 入る
Trái nghĩa
Từ ghép có 入る
- 寝入る — Ngủ gục.
Câu ví dụ với 入る
- 目に砂が入りました。 Cát chui vào mắt tôi.Tatoeba #79972
- 私は彼が部屋に入るのを見た。 Tôi đã thấy anh ấy bước vào phòng.Tatoeba #154400
- 彼が部屋にはいるのを見た。 Tôi nhìn thấy anh ấy đi vào trong phòng.Tatoeba #119508
- 男がその部屋に入るのが見えた。 Tôi đã trông thấy người đàn ông đó vào phòng.Tatoeba #127280
- 酒が入れば知恵が出ていく。 Rượu vào lời ra.Tatoeba #148457
- 彼は窓から入ってきた。 Anh ấy đã vào bằng cửa sổ.Tatoeba #102820
- 彼は陸軍に入った。 Anh ấy đã nhập ngũ.Tatoeba #99064
- 彼は部屋に入った。 Anh ấy bước vào căn phòng.Tatoeba #100301
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to enter; to come in; to go in; to get in; to arrive
- Động từ to join (a club, company, etc.); to enter (a university, the army, etc.); to enroll (in); to go into (e.g. politics); to get into
- Động từ to be contained (in); to be included (in); to be inside (e.g. a box); to come under (a heading); to belong (in a category)
- Động từ to (be able to) fit (in a container, building, etc.); to be (able to be) held; to be (able to be) accommodated
- Động từ to be introduced; to be brought in; to be installed
- Động từ to be received; to be obtained
- Động từ to be scored (of points); to be won (of votes)
- Động từ to turn on; to start functioning; to start working
- Động từ to enter (a month, season, etc.); to reach (e.g. a climax); to get to (e.g. the main topic); to enter into (e.g. negotiations); to start (doing)
- Động từ to form (of a crack, fissure, etc.); to develop
- Động từ to be put in (of effort, spirit, feeling, etc.); to be applied (e.g. of strength)
- Động từ to be ready (of tea, coffee, etc.); to be made
Câu hỏi thường gặp
入る nghĩa là gì?
入る (động từ) nghĩa là đi vào.
入る đọc là gì?
入る đọc là はいる (romaji: hairu).