傷
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
傷 nghĩa là vết thương.
Nghĩa của 傷
Danh từ
- Vết thương.
Cách viết khác: 疵, 瑕, 創, キズ
Từ ghép có 傷
Câu ví dụ với 傷
- これは私の血ではない。すべて相手の返り血だ。私の身体には傷ひとつない。 Đây không phải là máu của tôi mà là của đối thủ. Trên người tôi không có một vết thương nào cả.Tatoeba #76715
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wound; injury; cut; gash; bruise
- Danh từ chip; crack; scratch; nick
- Danh từ flaw; defect; weakness; weak point
- Danh từ stain (on one's reputation); disgrace; dishonor; dishonour
- Danh từ (emotional) hurt; hurt feelings
Câu hỏi thường gặp
傷 nghĩa là gì?
傷 (danh từ) nghĩa là vết thương.
傷 đọc là gì?
傷 đọc là きず (romaji: kizu).
Âm Hán Việt của 傷 là gì?
Âm Hán Việt của 傷 là "thương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.