TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

損傷(そんしょう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
そんしょうsonshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỔN THƯƠNG 損 tổn·傷 thương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổn thương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

損傷 nghĩa là tổn thương.

Nghĩa của 損傷

Danh từ

  1. Tổn thương. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ damage; injury

Câu hỏi thường gặp

損傷 nghĩa là gì?

損傷 (danh từ) nghĩa là tổn thương.

損傷 đọc là gì?

損傷 đọc là そんしょう (romaji: sonshō).

Âm Hán Việt của 損傷 là gì?

Âm Hán Việt của 損傷 là "tổn thương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.