TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

使(つか)い

JLPT N1 từ thông dụng
つかいtsukai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 使 sứ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 使い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ errand; mission; going on an errand
  • Danh từ messenger; bearer; errand boy; errand girl
  • Danh từ familiar spirit
  • Hậu tố use; usage; user; trainer; tamer

Cách viết khác: 遣い

Từ liên quan với 使い

Từ ghép có 使い

Câu ví dụ với 使い

  • 君は辞書の使い方を学ぶべきだ。 Bạn cần học cách sử dụng từ điển.Tatoeba #177181
  • 彼は使い切れない程のお金を稼ぐ。 Anh ta kiếm được nhiều tiền hơn mức có thể tiêu hếtTatoeba #106591
  • 時間の使い方上手くなりたいなあ。 Tôi muốn quản lý thời gian tốt hơn quá.Tatoeba #3155993
  • 君は辞書の使い方を知っていますか。 Bạn có biết cách dùng từ điển không?Tatoeba #177180
  • 10ドル以上は使いたくありません。 Tui không muốn xài nhiều hơn 10 Đô.Tatoeba #236085
  • 禁煙するためにどんな方法を使いましたか。 Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá?Tatoeba #179962
  • 以前、お婆ちゃんはミシンを使い過ぎました。 Trước đây, bà tôi đã dùng máy khâu quá nhiều.Tatoeba #4518864
  • ワードプロセッサーの使い方を知っていますか。 Bạn có biết cách sử dụng phần mềm soạn thảo văn bản không ?Tatoeba #192083

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.