人工
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân cong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 人工
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ artificial; man-made; human work; human skill; artificiality
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 人工
Trái nghĩa
Từ ghép có 人工
Câu ví dụ với 人工
- 私たちは人工雪でスキーをした。 Chúng tôi đã trượt tuyết nhân tạo.Tatoeba #165581
- 欧州宇宙機関が人工衛星を軌道に乗せました。 ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144211
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.