Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
人口調査 nghĩa là điều tra dân số, thống kê dân số.
Nghĩa của 人口調査
Danh từ
(cuộc) điều tra dân số, (cuộc) thống kê dân số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ census
Câu hỏi thường gặp
人口調査 nghĩa là gì?
人口調査 (danh từ) nghĩa là điều tra dân số, thống kê dân số.
人口調査 đọc là gì?
人口調査 đọc là じんこうちょうさ (romaji: jinkōchōsa).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.