Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
人工流産 nghĩa là sự phá thai.
Nghĩa của 人工流産
Danh từ
Sự phá thai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ abortion
Câu hỏi thường gặp
人工流産 nghĩa là gì?
人工流産 (danh từ) nghĩa là sự phá thai.
人工流産 đọc là gì?
人工流産 đọc là じんこうりゅうざん (romaji: jinkōryūzan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.