TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人工島(じんこうとう)

じんこうとうjinkōtō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN CONG ĐẢO 人 nhân·工 cong·島 đảo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân cong đảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

人工島 nghĩa là đảo nhân tạo.

Nghĩa của 人工島

Danh từ

  1. Đảo nhân tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ artificial island; man-made island

Câu hỏi thường gặp

人工島 nghĩa là gì?

人工島 (danh từ) nghĩa là đảo nhân tạo.

人工島 đọc là gì?

人工島 đọc là じんこうとう (romaji: jinkōtō).

Âm Hán Việt của 人工島 là gì?

Âm Hán Việt của 人工島 là "nhân cong đảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.