事務
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sự vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
事務 nghĩa là sự vụ.
Nghĩa của 事務
Danh từ
- Sự vụ. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 事務
Câu ví dụ với 事務
- 彼の事務所ならちょっと先です。 Văn phòng của anh ta ở ngay đằng trước kia.Tatoeba #117140
- いつでも事務所にいらしてください。 Hãy đến văn phòng của tôi bất cứ lúc nào.Tatoeba #2786660
- 明日の朝、事務所にお伺いしてもよろしいでしょうか。 Sáng mai, tôi có thể đến văn phòng gặp anh được không?Tatoeba #1966731
- Tomさんは直ぐにあなたに事務所であいたがっている。 Tom muốn gặp cậu trong văn phòng ngay lập tức.Tatoeba #4635645
- 事務所のドアは黄色です。 Cánh cửa của văn phòng có màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1037385
- トムはまだ事務所にいた。 Tom vẫn đang ở trong văn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12993322
- 彼はいつも午前中事務所にいるとは限らない。 Không phải lúc nào anh ấy cũng ở văn phòng vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114556
- 私は彼女の事務所へ電話してみましたが、誰もでませんでした。 Tôi đã gọi đến văn phòng của cô ấy, nhưng không ai trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153273
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ office work; clerical work; administration; business; affairs
Câu hỏi thường gặp
事務 nghĩa là gì?
事務 (danh từ) nghĩa là sự vụ.
事務 đọc là gì?
事務 đọc là じむ (romaji: jimu).
Âm Hán Việt của 事務 là gì?
Âm Hán Việt của 事務 là "sự vụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.