TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

事務処理(じむしょり)

じむしょりjimushori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 事 sự·務 vụ·処 xử·理 lí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

事務処理 nghĩa là công việc giấy tờ.

Nghĩa của 事務処理

Danh từ

  1. Công việc giấy tờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paperwork

Câu hỏi thường gặp

事務処理 nghĩa là gì?

事務処理 (danh từ) nghĩa là công việc giấy tờ.

事務処理 đọc là gì?

事務処理 đọc là じむしょり (romaji: jimushori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.