TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

並(なら)んで

ならんでnarande giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 並 tịnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

並んで nghĩa là cạnh nhau.

Nghĩa của 並んで

Phó từ

  1. Cạnh nhau.

Câu ví dụ với 並んで

  • 彼らは一列に並んで立っていた。 Họ đứng thành một hàng.Tatoeba #97531

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ alongside; side-by-side; abreast

Câu hỏi thường gặp

並んで nghĩa là gì?

並んで (phó từ) nghĩa là cạnh nhau.

並んで đọc là gì?

並んで đọc là ならんで (romaji: narande).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.