TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

並(なら)べる

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ならべるnaraberu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 並 tịnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

並べる nghĩa là xếp, bày thành hàng.

Nghĩa của 並べる

Động từ

  1. Xếp, bày thành hàng.

Cách viết khác: 双べる

Cách chia của 並べる

Thể lịch sự (ます)並べます
Thể て並べて
Quá khứ (た)並べた
Phủ định (ない)並べない
Khả năng並べられる
Ý chí (よう)並べよう
Điều kiện (ば)並べれば
Bị động並べられる
Sai khiến並べさせる
Mệnh lệnh並べろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to line up; to set up; to arrange in a line
  • Động từ to enumerate; to itemize
  • Động từ to be equal (to); to compare well (with); to be as good (as)

Câu hỏi thường gặp

並べる nghĩa là gì?

並べる (động từ) nghĩa là xếp, bày thành hàng.

並べる đọc là gì?

並べる đọc là ならべる (romaji: naraberu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.