並べる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
並べる nghĩa là xếp, bày thành hàng.
Nghĩa của 並べる
Động từ
- Xếp, bày thành hàng.
Cách viết khác: 双べる
Cách chia của 並べる
| Thể lịch sự (ます) | 並べます |
| Thể て | 並べて |
| Quá khứ (た) | 並べた |
| Phủ định (ない) | 並べない |
| Khả năng | 並べられる |
| Ý chí (よう) | 並べよう |
| Điều kiện (ば) | 並べれば |
| Bị động | 並べられる |
| Sai khiến | 並べさせる |
| Mệnh lệnh | 並べろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to line up; to set up; to arrange in a line
- Động từ to enumerate; to itemize
- Động từ to be equal (to); to compare well (with); to be as good (as)
Câu hỏi thường gặp
並べる nghĩa là gì?
並べる (động từ) nghĩa là xếp, bày thành hàng.
並べる đọc là gì?
並べる đọc là ならべる (romaji: naraberu).