並ぶ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
並ぶ nghĩa là hàng.
Nghĩa của 並ぶ
Động từ
- Hàng.
Cách viết khác: 列ぶ, 双ぶ
Cách chia của 並ぶ
| Thể lịch sự (ます) | 並びます |
| Thể て | 並んで |
| Quá khứ (た) | 並んだ |
| Phủ định (ない) | 並ばない |
| Khả năng | 並べる |
| Ý chí (よう) | 並ぼう |
| Điều kiện (ば) | 並べば |
| Bị động | 並ばれる |
| Sai khiến | 並ばせる |
| Mệnh lệnh | 並べ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 並ぶ
- 彼らは一列に並んで立っていた。 Họ đứng thành một hàng.Tatoeba #97531
- あなたはその切符を買うために、列に並ばなければなりません。 Bạn phải xếp hàng để mua vé.Tatoeba #232585
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to line up; to stand in a line
- Động từ to rival; to match; to equal
Câu hỏi thường gặp
並ぶ nghĩa là gì?
並ぶ (động từ) nghĩa là hàng.
並ぶ đọc là gì?
並ぶ đọc là ならぶ (romaji: narabu).