TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

並(なら)ぶ

JLPT N5 từ thông dụng
ならぶnarabu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 並 tịnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

並ぶ nghĩa là hàng.

Nghĩa của 並ぶ

Động từ

  1. Hàng.

Cách viết khác: 列ぶ, 双ぶ

Cách chia của 並ぶ

Thể lịch sự (ます)並びます
Thể て並んで
Quá khứ (た)並んだ
Phủ định (ない)並ばない
Khả năng並べる
Ý chí (よう)並ぼう
Điều kiện (ば)並べば
Bị động並ばれる
Sai khiến並ばせる
Mệnh lệnh並べ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 並ぶ

  • 彼らは一列に並んで立っていた。 Họ đứng thành một hàng.Tatoeba #97531
  • あなたはその切符を買うために、列に並ばなければなりません。 Bạn phải xếp hàng để mua vé.Tatoeba #232585

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to line up; to stand in a line
  • Động từ to rival; to match; to equal

Câu hỏi thường gặp

並ぶ nghĩa là gì?

並ぶ (động từ) nghĩa là hàng.

並ぶ đọc là gì?

並ぶ đọc là ならぶ (romaji: narabu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.