妻
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thê” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
妻 nghĩa là vợ.
Nghĩa của 妻
Danh từ
- Vợ.
Cách viết khác: 具
Từ ghép có 妻
Câu ví dụ với 妻
- 私は妻を見舞いに病院に行った。 Tôi đã đến bệnh viện thăm vợ.Tatoeba #156844
- 先週、妻が子供を産みました。 Tuần trước, vợ tôi đã sinh con.Tatoeba #141864
- 夫は家を作り、妻は家庭を作る。 Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.Tatoeba #84996
- 彼は妻にシャツを直してもらった。 Anh ta được vợ vá cái áo.Tatoeba #106905
- 私の妻は私にこの古い帽子をすてるようにと言った。 Vợ tôi bảo tôi vứt cái mũ cũ này đi.Tatoeba #163602
- 彼女は私の妻の一友人だ。 Nó là bạn của vợ tao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89380
- 彼は読書をし、その傍らで妻が手袋を編んでいた。 Ông ngồi đọc sách, vợ ông thì đang đan đôi bao tay cạnh bên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101583
- わたしは妻と子供がほしいので、家が必要なんだよ。 Tôi muốn có vợ và con cho nên tôi cần một căn nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191803
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wife
- Danh từ garnish (esp. one served with sashimi); trimmings
- Danh từ accompaniment; side (remark)
Câu hỏi thường gặp
妻 nghĩa là gì?
妻 (danh từ) nghĩa là vợ.
妻 đọc là gì?
妻 đọc là つま (romaji: tsuma).
Âm Hán Việt của 妻 là gì?
Âm Hán Việt của 妻 là "thê". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.