TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

奥(おく)さん

JLPT N5 từ thông dụng
おくさんokusan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 奥 áo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

奥さん nghĩa là vợ.

Nghĩa của 奥さん

Danh từ

  1. tôn kính ngữ Vợ.

Câu ví dụ với 奥さん

  • 彼はよい奥さんを選んだ。 Anh ấy đã chọn một người vợ tốt.Tatoeba #110471
  • あれは奥さんがあの自動車事故で亡くなった人ですか。 Đó có phải là người đã mất vợ trong vụ tai nạn ô tô đó không?Tatoeba #229725
  • ロングさんに会ったら忘れずに奥さんの様子を聞いて下さい。 Đừng quên hỏi thăm vợ của ông Long khi mày gặp ổng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192157

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wife; your wife; his wife; married lady; madam (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

奥さん nghĩa là gì?

奥さん (danh từ) nghĩa là vợ.

奥さん đọc là gì?

奥さん đọc là おくさん (romaji: okusan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.