TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パトロール

từ thông dụng
patorōru giọng máy của trình duyệt

パトロール nghĩa là việc tuần tra.

Nghĩa của パトロール

Danh từ

  1. Việc tuần tra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patrol

Câu hỏi thường gặp

パトロール nghĩa là gì?

パトロール (danh từ) nghĩa là việc tuần tra.

パトロール đọc là gì?

パトロール đọc là パトロール (romaji: patorōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.