TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モール

từ thông dụng
mōru giọng máy của trình duyệt

モール nghĩa là trung tâm thương mại, ren trên quần áo, trung tâm mua sắm.

Nghĩa của モール

Danh từ

  1. Trung tâm thương mại.
  2. Ren trên quần áo.
  3. Trung tâm mua sắm.

Từ ghép có モール

Câu ví dụ với モール

  • あそこの店はあまり好きじゃない。 Tôi không thích cửa hàng kia lắm.Tatoeba #193954

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (shopping) mall; shopping centre
  • Danh từ mall (pedestrianized street)

Câu hỏi thường gặp

モール nghĩa là gì?

モール (danh từ) nghĩa là trung tâm thương mại, ren trên quần áo, trung tâm mua sắm.

モール đọc là gì?

モール đọc là モール (romaji: mōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.