TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モード

từ thông dụng
mōdo giọng máy của trình duyệt

モード nghĩa là chế độ.

Nghĩa của モード

Danh từ

  1. Chế độ.

Từ ghép có モード

Câu ví dụ với モード

  • このプログラムはDOSモードでは作動しません。 Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.Tatoeba #223228

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mode (e.g. of a machine); setting; way; manner
  • Danh từ state (of mind); mode (e.g. work mode, study mode); frame of mind; feeling
  • Danh từ mode
  • Danh từ mode

Câu hỏi thường gặp

モード nghĩa là gì?

モード (danh từ) nghĩa là chế độ.

モード đọc là gì?

モード đọc là モード (romaji: mōdo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.