TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヤドカリ

yadokari giọng máy của trình duyệt

ヤドカリ nghĩa là ốc mượn hồn, cua kí cư.

Nghĩa của ヤドカリ

Danh từ

  1. Ốc mượn hồn, cua kí cư.

Cách viết khác: 宿借り, 寄居虫, 宿借, 寄居蟹, やどかり

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hermit crab
  • Danh từ renting a house
  • Danh từ tenant; renter

Câu hỏi thường gặp

ヤドカリ nghĩa là gì?

ヤドカリ (danh từ) nghĩa là ốc mượn hồn, cua kí cư.

ヤドカリ đọc là gì?

ヤドカリ đọc là ヤドカリ (romaji: yadokari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.