TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コムソモール

tên riêng
komusomōru giọng máy của trình duyệt

コムソモール nghĩa là Côm-xô-môn.

Nghĩa của コムソモール

Danh từ riêng

  1. Côm-xô-môn.

Cách viết khác: コムソモル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Komsomol (youth division of the Soviet Communist Party)

Câu hỏi thường gặp

コムソモール nghĩa là gì?

コムソモール (danh từ riêng) nghĩa là Côm-xô-môn.

コムソモール đọc là gì?

コムソモール đọc là コムソモール (romaji: komusomōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.