TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ガスマスク

từ thông dụng
gasumasuku giọng máy của trình duyệt

ガスマスク nghĩa là mặt nạ phòng độc.

Nghĩa của ガスマスク

Danh từ

  1. Mặt nạ chống hơi độc, mặt nạ phòng độc.

Cách viết khác: ガス・マスク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gas mask

Câu hỏi thường gặp

ガスマスク nghĩa là gì?

ガスマスク (danh từ) nghĩa là mặt nạ phòng độc.

ガスマスク đọc là gì?

ガスマスク đọc là ガスマスク (romaji: gasumasuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.