TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

衛生(えいせい)マスク

えいせいマスクeiseimasuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 衛 vệ·生 sinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

衛生マスク nghĩa là khẩu trang, khẩu trang y tế.

Nghĩa của 衛生マスク

Danh từ

  1. Khẩu trang, khẩu trang y tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ face mask; surgical mask

Câu hỏi thường gặp

衛生マスク nghĩa là gì?

衛生マスク (danh từ) nghĩa là khẩu trang, khẩu trang y tế.

衛生マスク đọc là gì?

衛生マスク đọc là えいせいマスク (romaji: eiseimasuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.