TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

防(ぼう)じんマスク

ぼうじんマスクbōjinmasuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 防 phòng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

防じんマスク nghĩa là mặt nạ chống bụi.

Nghĩa của 防じんマスク

Danh từ

  1. Mặt nạ chống bụi.

Cách viết khác: 防塵マスク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dust mask

Câu hỏi thường gặp

防じんマスク nghĩa là gì?

防じんマスク (danh từ) nghĩa là mặt nạ chống bụi.

防じんマスク đọc là gì?

防じんマスク đọc là ぼうじんマスク (romaji: bōjinmasuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.