ポケット
JLPT N5 từ thông dụng
poketto
giọng máy của trình duyệt
ポケット nghĩa là túi, túi áo.
Nghĩa của ポケット
Danh từ
- Túi, túi áo.
Từ ghép có ポケット
- ポケットベル — Máy nhắn tin.
Câu ví dụ với ポケット
- 彼は硬貨を数枚私のポケットにつっこんだ。 Anh ấy dúi vài đồng xu vào túi tôi.Tatoeba #107354
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pocket
Câu hỏi thường gặp
ポケット nghĩa là gì?
ポケット (danh từ) nghĩa là túi, túi áo.
ポケット đọc là gì?
ポケット đọc là ポケット (romaji: poketto).