TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ポケット

JLPT N5 từ thông dụng
poketto giọng máy của trình duyệt

ポケット nghĩa là túi, túi áo.

Nghĩa của ポケット

Danh từ

  1. Túi, túi áo.

Từ ghép có ポケット

Câu ví dụ với ポケット

  • 彼は硬貨を数枚私のポケットにつっこんだ。 Anh ấy dúi vài đồng xu vào túi tôi.Tatoeba #107354

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pocket

Câu hỏi thường gặp

ポケット nghĩa là gì?

ポケット (danh từ) nghĩa là túi, túi áo.

ポケット đọc là gì?

ポケット đọc là ポケット (romaji: poketto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.