TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フォー

fō giọng máy của trình duyệt

フォー nghĩa là bốn, phở.

Nghĩa của フォー

Danh từ

  1. thân mật Bốn.
  2. Phở.

Từ ghép có フォー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pho (Vietnamese noodle soup)

Câu hỏi thường gặp

フォー nghĩa là gì?

フォー (danh từ) nghĩa là bốn, phở.

フォー đọc là gì?

フォー đọc là フォー (romaji: fō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.