フォー
fō
giọng máy của trình duyệt
フォー nghĩa là bốn, phở.
Nghĩa của フォー
Danh từ
- thân mật Bốn.
- Phở.
Từ ghép có フォー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pho (Vietnamese noodle soup)
Câu hỏi thường gặp
フォー nghĩa là gì?
フォー (danh từ) nghĩa là bốn, phở.
フォー đọc là gì?
フォー đọc là フォー (romaji: fō).