TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フォークリフト

fōkurifuto giọng máy của trình duyệt

フォークリフト nghĩa là xe nâng hạ.

Nghĩa của フォークリフト

Danh từ

  1. Xe nâng hạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forklift

Câu hỏi thường gặp

フォークリフト nghĩa là gì?

フォークリフト (danh từ) nghĩa là xe nâng hạ.

フォークリフト đọc là gì?

フォークリフト đọc là フォークリフト (romaji: fōkurifuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.