フォーマット
từ thông dụng
fōmatto
giọng máy của trình duyệt
フォーマット nghĩa là khổ.
Nghĩa của フォーマット
Danh từ
- Khổ (sách, giấy, bìa).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ format; form
- Danh từ (data) format
- Danh từ formatting (a disk); format
Câu hỏi thường gặp
フォーマット nghĩa là gì?
フォーマット (danh từ) nghĩa là khổ.
フォーマット đọc là gì?
フォーマット đọc là フォーマット (romaji: fōmatto).