フォース
từ thông dụng
fōsu
giọng máy của trình duyệt
フォース nghĩa là thần lực.
Nghĩa của フォース
Danh từ
- Thần lực.
Từ ghép có フォース
- タスクフォース — Tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.
- フォースと共にあらんことを — Có thể lực lượng được với bạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ force
- Danh từ the Force (in Star Wars)
Câu hỏi thường gặp
フォース nghĩa là gì?
フォース (danh từ) nghĩa là thần lực.
フォース đọc là gì?
フォース đọc là フォース (romaji: fōsu).